芳心 fāng xīn 芳心 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 芳心 trong tiếng Việt tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan