Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芳心

fāng xīn

芳心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芳心 trong tiếng Việt

tấm lòng, hoặc trái tim, của người phụ nữ trẻ

Tra từ liên quan