Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放血

fàng xiě

放血 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 放血 trong tiếng Việt

  1. (YHCT) thực hành trích máu
  2. (y học) thực hiện lấy máu
  3. (khẩu ngữ) làm ai đó chảy máu
  4. gây vết thương nghiêm trọng
  5. (nghĩa bóng) tiêu một số tiền lớn
  6. (nghĩa bóng) giảm giá mạnh
Tra từ liên quan