Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大兴问罪之师
dà xīng wèn zuì zhī shī

phát động chiến dịch trừng phạt; lên án kịch liệt

Cụm từ
大猩猩
dà xīng xing

khỉ đột

Cụm từ
大新县
Dà xīn xiàn

huyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây

Cụm từ
打心眼里
dǎ xīn yǎn li

từ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòng

Cụm từ
大雄
dà xióng

đại anh hùng; hình tượng chính trong chùa Phật giáo

Cụm từ
大雄宝殿
dà xióng bǎo diàn

Điện Đại Hùng, chính điện của chùa Phật giáo chứa tượng thờ chính 大雄[da4 xiong2]

Cụm từ
大熊猫
dà xióng māo

gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)

Cụm từ
大熊座
Dà xióng zuò

Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)

Cụm từ
大修
dà xiū

đại tu

Cụm từ
大修道院
dà xiū dào yuàn

tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cụm từ
大修道院长
dà xiū dào yuàn zhǎng

tu viện trưởng

Cụm từ
大西洋
Dà xī yáng

Đại Tây Dương

Cụm từ
大西洋国
Dà xī yáng guó

Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh

Cụm từ
大西洋洋中脊
Dà xī yáng yáng zhōng jǐ

sống núi giữa Đại Tây Dương

Cụm từ
大西洋中脊
Dà xī yáng zhōng jǐ

sống giữa đại Tây Dương

Cụm từ
大选
dà xuǎn

cuộc tổng tuyển cử

Cụm từ
打旋
dǎ xuán

quay vòng

Cụm từ
打旋儿
dǎ xuán r

biến thể er hoá của 打旋[da3 xuan2]

Cụm từ
大学
dà xué

trường đại học; trường cao đẳng; LT:所[suo3]

Cụm từ
大雪
Dà xuě

Đại Tuyết, tiết khí thứ 21 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ 7-21 tháng 12

Cụm từ
大学本科
dà xué běn kē

khóa học đại học bậc cử nhân

Cụm từ
大学部
dà xué bù

khóa học đại học (Đài Loan)

Cụm từ
大学城
dà xué chéng

thành phố đại học

Cụm từ
大学入学指定科目考试
Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shì

Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt…

Viết tắt
大学生
dà xué shēng

sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng

Cụm từ
大学学科能力测验
Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cụm từ
大学预科
dà xué yù kē

khóa học dự bị đại học

Cụm từ
打雪仗
dǎ xuě zhàng

chơi ném tuyết

Cụm từ
大雅
dà yǎ

một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经

Cụm từ
打压
dǎ yā

đàn áp; đè bẹp

Cụm từ