地质学家地質學家 dì zhì xué jiā 地质学家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地质学家 trong tiếng Việt nhà địa chất học 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan