地震烈度 dì zhèn liè dù 地震烈度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地震烈度 trong tiếng Việt cường độ động đất (thước đo sức tàn phá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan