Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地震仪地震儀

dì zhèn yí

地震仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地震仪 trong tiếng Việt

máy đo địa chấn

Tra từ liên quan