Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
大爷
dà ye

(thông tục) anh trai của cha; bác; cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi

Cụm từ
大野
Dà yě

Ōno (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
大野狼
dà yě láng

sói to xấu xa

Cụm từ
打野炮
dǎ yě pào

(tiếng lóng) quan hệ tình dục ngoài trời hoặc ở nơi công cộng

Tiếng lóng xã hội
大冶市
Dà yě shì

Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cụm từ
大叶性肺炎
dà yè xìng fèi yán

viêm phổi thùy

Cụm từ
打野战
dǎ yě zhàn

xem 打野炮[da3 ye3 pao4]

Cụm từ
大一
dà yī

sinh viên năm nhất đại học

Cụm từ
大姨
dà yí

dì (chị ruột lớn nhất của mẹ); (cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

Cụm từ
大意
dà yi

cẩu thả

Cụm từ
大义
dà yì

chính nghĩa; nguyên nhân chính đáng; hôn nhân của một người phụ nữ; điểm chính của một bài viết

Cụm từ
大衣
dà yī

áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng; LT:件[jian4]

Cụm từ
大邑
Dà yì

Huyện Đại ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
答疑
dá yí

trả lời câu hỏi (như giáo viên hoặc cố vấn); làm rõ thắc mắc

Cụm từ
达意
dá yì

diễn đạt hoặc truyền tải ý tưởng

Cụm từ
大尾巴狼
dà yǐ ba láng

(khẩu ngữ) người giả vờ: giả ngu, giả vờ quan tâm, làm ra vẻ ngây thơ, v.v

Khẩu ngữ
打一巴掌,给个甜枣
dǎ yī bā zhang , gěi gè tián zǎo

nghĩa đen: tát một cái, rồi đưa một quả táo ngọt (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử nghiêm khắc với ai đó, rồi an ủi bằng cách nào đó

Thành ngữ
大义凛然
dà yì lǐn rán

cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể (thành ngữ)

Thành ngữ
大姨妈
dà yí mā

chị ruột lớn nhất của mẹ; (khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)

Khẩu ngữ
大义灭亲
dà yì miè qīn

đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi

Thành ngữ
大印
dà yìn

con dấu; dấu chính thức

Cụm từ
打印
dǎ yìn

đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)

Cụm từ
达因
dá yīn

đin (từ mượn)

Cụm từ
打印服务器
dǎ yìn fú wù qì

máy chủ in

Cụm từ
大英
Dà yīng

huyện Daying ở Suining 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên; Nước Anh

Cụm từ
打赢
dǎ yíng

chiến thắng; đánh bại (đối thủ)

Cụm từ
答应
dā ying

trả lời; phản hồi; trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa

Cụm từ
打印稿
dǎ yìn gǎo

bản in; bản cứng

Cụm từ
大英博物馆
Dà yīng Bó wù guǎn

Bảo tàng Anh

Cụm từ
大英帝国
Dà yīng Dì guó

Đế quốc Anh

Cụm từ