地震学家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地震学家
nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất
Giản thể地震学家
Phồn thể地震學家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng