Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地质学地質學

dì zhì xué

地质学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地质学 trong tiếng Việt

địa chất học

Tra từ liên quan