底子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
底子
nền tảng; cơ sở; đáy
Giản thể底子
Phồn thể底子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng