地震
động đất
động đất
地震 thường mang nghĩa “động đất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 地震, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vùng địa chấn; vành đai động đất
›地震学dì zhèn xuéđịa chấn học; khoa học về động đất
›地震学家dì zhèn xué jiānhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất
›地震局dì zhèn júcục động đất
›地震带dì zhèn dàivùng động đất; vành đai động đất
›地震活动带dì zhèn huó dòng dàivùng động đất; vành đai động đất
›地邻dì línhàng xóm trên ruộng đất
›地速dì sùvận tốc mặt đất (của máy bay, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.