Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滴注

dī zhù

滴注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滴注 trong tiếng Việt

nhỏ vào; truyền dịch; thấm; cho ăn nhỏ giọt; nghĩa bóng: truyền đạt dần

Tra từ liên quan