Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
打牙祭
dǎ yá jì

ăn một bữa thịnh soạn (theo truyền thống vào ngày mồng 1 và 15 mỗi tháng)

Cụm từ
打哑谜
dǎ yǎ mí

nói chuyện úp mở

Cụm từ
大烟
dà yān

thuốc phiện

Cụm từ
大言
dà yán

khoa trương; khoe khoang

Cụm từ
大雁
dà yàn

ngỗng trời; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
打眼
dǎ yǎn

khoan hoặc đục lỗ; thu hút sự chú ý; nổi bật

Cụm từ
大言不惭
dà yán bù cán

khoe khoang không biết xấu hổ; nói phét

Cụm từ
大眼瞪小眼
dà yǎn dèng xiǎo yǎn

(thành ngữ) nhìn nhau, không biết phải làm gì

Thành ngữ
大样
dà yàng

ngạo mạn; bản in toàn trang (của báo); bản vẽ chi tiết

Cụm từ
大洋
dà yáng

đại dương; (cũ) đồng bạc; (lóng) đồng nhân dân tệ

Cụm từ
打烊
dǎ yàng

đóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]

Cụm từ
大氧吧
dà yǎng bā

nguồn oxy (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên); (cliché) lá phổi của hành tinh

Cụm từ
大洋龙
dà yáng lóng

halisaurus

Cụm từ
大羊驼
dà yáng tuó

lạc đà không bướu

Cụm từ
大洋型地壳
dà yáng xíng dì qiào

vỏ đại dương (địa chất)

Cụm từ
大洋中脊
dà yáng zhōng jǐ

sống giữa đại dương (địa chất)

Cụm từ
大洋洲
Dà yáng zhōu

Châu Đại Dương

Cụm từ
大眼角
dà yǎn jiǎo

khóe trong của mắt

Cụm từ
大雁塔
Dà yàn tǎ

Chùa Đại Nhạn ở Tây An

Cụm từ
大姚
Dà yáo

huyện Đại Dao trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
大要
dà yào

tóm tắt; ý chính; điểm chính

Cụm từ
大谣
dà yáo

người tung tin đồn cao cấp (đặc biệt trên mạng xã hội)

Cụm từ
搭腰
dā yāo

đệm yên (trên động vật kéo)

Cụm từ
大摇大摆
dà yáo dà bǎi

đi vênh váo; đi khệnh khạng

Cụm từ
大姚县
Dà yáo Xiàn

huyện Dayao thuộc Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
大亚湾
Dà yà wān

vịnh Đại Á

Cụm từ
大雅乡
Dà yǎ Xiāng

Thị trấn Daya hoặc Taya ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
打哑语
dǎ yǎ yǔ

sử dụng ngôn ngữ ký hiệu

Cụm từ
大冶
Dà yě

Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc

Cụm từ
大业
dà yè

sự nghiệp lớn; công cuộc lớn

Cụm từ