Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫡子

dí zǐ

嫡子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫡子 trong tiếng Việt

con trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ (đối lập với 庶子[shu4 zi3])

Tra từ liên quan