嫡子 dí zǐ 嫡子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嫡子 trong tiếng Việt con trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ (đối lập với 庶子[shu4 zi3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan