底汁 dǐ zhī 底汁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 底汁 trong tiếng Việt nước dùng (nấu ăn); nền (của sốt hoặc nước thịt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan