地质年代表
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地质年代表
thang thời gian địa chất
Giản thể地质年代表
Phồn thể地質年代表
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng