Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地质年代表地質年代表

dì zhì nián dài biǎo

地质年代表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地质年代表 trong tiếng Việt

thang thời gian địa chất

Tra từ liên quan