抵制 dǐ zhì 抵制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抵制 trong tiếng Việt phản đối; tẩy chay; từ chối (hợp tác); không chấp nhận; phản kháng; từ chối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan