Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地租收入

dì zū shōu rù

地租收入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地租收入 trong tiếng Việt

thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)

Tra từ liên quan