地租收入 dì zū shōu rù 地租收入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地租收入 trong tiếng Việt thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan