Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缔造者締造者

dì zào zhě

缔造者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缔造者 trong tiếng Việt

người sáng lập (một công trình vĩ đại); người tạo ra

Tra từ liên quan