缔造者締造者 dì zào zhě 缔造者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缔造者 trong tiếng Việt người sáng lập (một công trình vĩ đại); người tạo ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan