地震活动带
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地震活动带
vùng động đất; vành đai động đất
Giản thể地震活动带
Phồn thể地震活動帶
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng