Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地震活动带地震活動帶

dì zhèn huó dòng dài

地震活动带 là gì?

地震活动带 [dì zhèn huó dòng dài] có nghĩa là vùng động đất; vành đai động đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地震活动带 trong tiếng Việt

  1. vùng động đất
  2. vành đai động đất

Cách đọc và ghi nhớ 地震活动带

地震活动带 được đọc là dì zhèn huó dòng dài, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùng động đất; vành đai động đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan