Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地中海

dì zhōng hǎi

地中海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地中海 trong tiếng Việt

  1. (thông tục) hói đỉnh đầu
  2. hói kiểu nam giới
Tra từ liên quan