Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笛子

dí zi

笛子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笛子 trong tiếng Việt

sáo trúc; LT:管[guan3]

Tra từ liên quan