Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地主队地主隊

dì zhǔ duì

地主队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地主队 trong tiếng Việt

đội nhà (thể thao)

Tra từ liên quan