地震区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地震区
vùng địa chấn; vành đai động đất
Giản thể地震区
Phồn thể地震區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng