Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌众我寡敵眾我寡

dí zhòng wǒ guǎ

敌众我寡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌众我寡 trong tiếng Việt

địch đông ta ít (thành ngữ từ Mạnh Tử); bị áp đảo về số lượng; bị đánh bại vì đông người

Tra từ liên quan