Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地震局

dì zhèn jú

地震局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地震局 trong tiếng Việt

cục động đất

Tra từ liên quan