Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缔造締造

dì zào

缔造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缔造 trong tiếng Việt

sáng lập; tạo ra

Tra từ liên quan