地主家庭 dì zhǔ jiā tíng 地主家庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 地主家庭 trong tiếng Việt hộ gia đình sở hữu đất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan