Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
胆大妄为
dǎn dà wàng wéi

gan dạ; xem thường; người liều mạng

Cụm từ
单点
dān diǎn

gọi món à la carte; một điểm (đo lường, gắn kết, v.v.)

Cụm từ
单点登录
dān diǎn dēng lù

đăng nhập một lần (SSO)

Cụm từ
单点故障
dān diǎn gù zhàng

điểm lỗi duy nhất

Cụm từ
单调
dān diào

đơn điệu

Cụm từ
单调乏味
dān diào fá wèi

đơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
但丁
Dàn dīng

Dante Alighieri (1265-1321), nhà thơ Ý, tác giả của Thần khúc 神曲

Cụm từ
淡定
dàn dìng

bình tĩnh và điềm đạm; không bối rối

Cụm từ
丹顶鹤
dān dǐng hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu đỏ (Grus japonensis)

Cụm từ
丹东
Dān dōng

thành phố cấp địa khu Đan Đông ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] miền đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
丹东市
Dān dōng shì

thành phố cấp địa khu Đan Đông ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] miền đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
丹毒
dān dú

bệnh viêm quầng (y học)

Cụm từ
单独
dān dú

một mình; tự mình; tự thân

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素
dān duān bāo méi xī lèi dú sù

trichothecenes (TS, T-2)

Cụm từ
单端孢霉烯类毒素中毒症
dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng

ngộ độc độc tố trichothecene

Cụm từ
大内
Dà nèi

Đại Nội, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan

Cụm từ
大能
dà néng

toàn năng

Cụm từ
但凡
dàn fán

mỗi một; chỉ cần

Cụm từ
丹方
dān fāng

phương thuốc dân gian

Cụm từ
单方
dān fāng

đơn phương; một phía; phương thuốc gia truyền; toa thuốc dân gian (giống 丹方); đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1…

Cụm từ
单房差
dān fáng chā

phụ phí phòng đơn (cho một phòng khách sạn)

Cụm từ
单方过失碰撞
dān fāng guò shī pèng zhuàng

va chạm do một bên chịu lỗi

Cụm từ
单放机
dān fàng jī

máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát

Cụm từ
单方决定
dān fāng jué dìng

quyết định mà không tham khảo các bên liên quan; quyết định đơn phương

Cụm từ
单方恐吓
dān fāng kǒng hè

đe dọa đơn phương

Cụm từ
单方面
dān fāng miàn

đơn phương

Cụm từ
单方向
dān fāng xiàng

một hướng; một khía cạnh

Cụm từ
单方宣告
dān fāng xuān gào

tuyên bố đơn phương

Cụm từ
单方制剂
dān fāng zhì jì

chế phẩm được kê đơn

Cụm từ
单反机
dān fǎn jī

xem 單反相機|单反相机[dan1 fan3 xiang4 ji1]

Cụm từ