Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大峡谷大峽谷

Dà xiá gǔ

大峡谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大峡谷 trong tiếng Việt

thung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado

Tra từ liên quan