大峡谷大峽谷 Dà xiá gǔ 大峡谷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大峡谷 trong tiếng Việt thung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan