Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
单程
dān chéng

một chiều (vé)

Cụm từ
担承
dān chéng

đảm nhận; chịu trách nhiệm (v.v.)

Cụm từ
郸城
Dān chéng

huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
郸城县
Dān chéng xiàn

huyện Dancheng ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
单车族
dān chē zú

người đi xe đạp

Cụm từ
淡出
dàn chū

nhạt dần (điện ảnh); rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.); phai nhạt khỏi (ký ức)

Cụm từ
单传
dān chuán

chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.); học từ một thầy duy nhất (về kỹ năng, nghệ thuật, v.v.)

Cụm từ
单纯
dān chún

đơn giản; tinh khiết; không phức tạp; chỉ; hoàn toàn

Cụm từ
单纯词
dān chún cí

(ngôn ngữ học) từ hình vị đơn; từ đơn

Cụm từ
单纯疱疹
dān chún pào zhěn

bệnh herpes simplex (y học)

Cụm từ
单纯疱疹病毒
dān chún pào zhěn bìng dú

virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ
单词
dān cí

từ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
单词产生器模型
dān cí chǎn shēng qì mó xíng

mô hình logogen

Cụm từ
单丛
Dān cōng

một loại trà ô long

Cụm từ
单枞
Dān cōng

biến thể của 單叢|单丛[Dan1 cong1]

Cụm từ
单打
dān dǎ

đánh đơn (trong thể thao); LT:場|场[chang3]

Cụm từ
胆大
dǎn dà

gan dạ; can đảm; liều lĩnh

Cụm từ
胆大包天
dǎn dà bāo tiān

liều lĩnh; cực kỳ gan dạ

Cụm từ
单打独斗
dān dǎ dú dòu

đánh một mình (thành ngữ)

Thành ngữ
担待
dān dài

tha thứ; xin hãy thứ lỗi; chịu trách nhiệm

Cụm từ
单单
dān dān

chỉ; chỉ là; vừa đủ

Cụm từ
淡淡
dàn dàn

nhạt; mờ; xỉn; nhạt nhẽo; không nhiệt tình; thờ ơ

Cụm từ
蛋蛋
dàn dàn

(thông tục) bi (tinh hoàn)

Cụm từ
担当
dān dāng

đảm nhận; gánh vác

Cụm từ
担担面
dàn dàn miàn

mì Tứ Xuyên với sốt cay và tê

Cụm từ
弹道
dàn dào

quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo

Cụm từ
胆道
dǎn dào

ống mật

Cụm từ
弹道导弹
dàn dào dǎo dàn

tên lửa đạn đạo

Cụm từ
单刀赴会
dān dāo fù huì

nghĩa đen: xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm (thành ngữ); nghĩa bóng: một mình xông vào trận địch

Thành ngữ
单刀直入
dān dāo zhí rù

đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ