打响鼻儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打响鼻儿
(ngựa,...) khịt mũi
Giản thể打响鼻儿
Phồn thể打響鼻兒
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng