Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打响鼻儿打響鼻兒

dǎ xiǎng bí r

打响鼻儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打响鼻儿 trong tiếng Việt

(ngựa,...) khịt mũi

Tra từ liên quan