打响鼻儿打響鼻兒 dǎ xiǎng bí r 打响鼻儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打响鼻儿 trong tiếng Việt (ngựa,...) khịt mũi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan