Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大我

dà wǒ

大我 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大我 trong tiếng Việt

tập thể; toàn thể; (Phật giáo) đại ngã

Tra từ liên quan