大文蛤
ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
ngao khổng lồ; tu hài (Panopea abrupta); sò voi; giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dữ liệu lớn (tin học)
›大斑啄木鸟dà bān zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)
›大斑鹡鸰dà bān jí líng(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi mày trắng (Motacilla maderaspatensis)
›大数dà shùmột số lượng lớn
›大料dà liàođại hồi; hoa hồi
›大新Dà xīnhuyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›大教堂dà jiào tángnhà thờ lớn
›大新县Dà xīn xiànhuyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.