Từ tiếng Trung theo Pinyin D
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng D
7.263 mục từ · Trang 44/122
大小三度: quãng ba trưởng và thứ (khoảng cách âm nhạc)
打小算盘: nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ; quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt; ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích…
大萧条: Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)
大小写: chữ hoa và chữ thường
大小眼: một mắt to hơn mắt kia
打下手: đóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụ
大西庇阿: Scipio Africanus (235-183 TCN), tướng và chính khách La Mã
大溪地: Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp (Đài Loan)
大溪豆干: đậu phụ khô làm ở Đại Khê, một quận của Đào Viên, Đài Loan nổi tiếng với đậu phụ khô 豆干[dou4gan1]
大写: chữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậm; số viết phòng chống gian lận của ngân hàng
答谢: bày tỏ lòng cảm ơn
大写锁定: phím khóa chữ hoa
大写字母: chữ in hoa; chữ viết hoa
大西国: Atlantis
大喜过望: vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ (thành ngữ)
大心: (Đài Loan) chu đáo; ân cần (từ tiếng Đài Loan 貼心, phát âm Tai-lo [tah-sim])
大新: huyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
打新: (tài chính) tham gia IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu)
大型: lớn; quy mô lớn
大兴: làm việc gì đó một cách rầm rộ; thực hiện quy mô lớn
大兴安岭: dãy núi Đại Hưng An ở phía tây bắc tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc; khu Đại Hưng An
大兴安岭地区: khu Đại Hưng An ở phía tây bắc tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
大兴安岭山脉: Dãy núi Đại Hưng An ở tây bắc tỉnh Hắc Long Giang
大兴机场: Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场[hai3 xing1 ji1 chang3] vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ
大型空爆炸弹: Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
大型强子对撞机: Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ
大行其道: hoành hành; rất phổ biến
大星芹: cây đương quy lớn (Astrantia major)
大兴区: Daxing, một quận của Bắc Kinh
大兴土木: tiến hành xây dựng quy mô lớn
大兴问罪之师: phát động chiến dịch trừng phạt; lên án kịch liệt
大猩猩: khỉ đột
大新县: huyện Đại Tân ở Sùng Tả 崇左[Chong2 zuo3], Quảng Tây
打心眼里: từ tận đáy lòng; một cách chân thành; thật lòng
大雄: đại anh hùng; hình tượng chính trong chùa Phật giáo
大雄宝殿: Điện Đại Hùng, chính điện của chùa Phật giáo chứa tượng thờ chính 大雄[da4 xiong2]
大熊猫: gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
大熊座: Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)
大修: đại tu
大修道院: tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn
大修道院长: tu viện trưởng
大西洋: Đại Tây Dương
大西洋国: Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh
大西洋洋中脊: sống núi giữa Đại Tây Dương
大西洋中脊: sống giữa đại Tây Dương
大选: cuộc tổng tuyển cử
打旋: quay vòng
打旋儿: biến thể er hoá của 打旋[da3 xuan2]
大学: trường đại học; trường cao đẳng; LT:所[suo3]
大雪: Đại Tuyết, tiết khí thứ 21 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ 7-21 tháng 12
大学本科: khóa học đại học bậc cử nhân
大学部: khóa học đại học (Đài Loan)
大学城: thành phố đại học
大学入学指定科目考试: Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong…
大学生: sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
大学学科能力测验: Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
大学预科: khóa học dự bị đại học
打雪仗: chơi ném tuyết
大雅: một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经
打压: đàn áp; đè bẹp