Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大小便

dà xiǎo biàn

大小便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大小便 trong tiếng Việt

  1. đi vệ sinh
  2. tiểu tiện và đại tiện
Tra từ liên quan