Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大侠大俠

dà xiá

大侠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大侠 trong tiếng Việt

hiệp sĩ; kiếm sĩ; chiến binh cao quý; anh hùng nghĩa hiệp

Tra từ liên quan