大小
lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em; xem xét thứ bậc; dù sao đi nữa
lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em; xem xét thứ bậc; dù sao đi nữa
大小 thường mang nghĩa “lớn và nhỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大小 cùng cụm 大大小小 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đi vệ sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
con gái lớn của gia đình giàu có; (lịch sự) con gái của bạn; người phụ nữ trẻ hống hách hoặc được nuông…
›大尉dà wèiđại úy (cấp bậc quân đội); đại úy cao cấp
›大小三度dà xiǎo sān dùquãng ba trưởng và thứ (khoảng cách âm nhạc)
›大寺院dà sì yuàntu viện lớn; đại tự viện
›大专dà zhuāncao đẳng ba năm; trường cao đẳng; trường đào tạo chuyên nghiệp
›大小便dà xiǎo biànđi vệ sinh; tiểu tiện và đại tiện
›大将军dà jiāng jūnđại tướng; tổng tư lệnh
›大将dà jiàngmột vị tướng hoặc đô đốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.