Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
达沃斯達沃斯

Dá wò sī

达沃斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 达沃斯 trong tiếng Việt

Davos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ); Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)

Tra từ liên quan