Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打下

dǎ xià

打下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打下 trong tiếng Việt

đặt (nền móng); chinh phục (một thành phố,...); bắn rơi (chim,...)

Tra từ liên quan