达乌里寒鸦
(loài chim ở Trung Quốc) quạ Daurian (Coloeus dauuricus)
(loài chim ở Trung Quốc) quạ Daurian (Coloeus dauuricus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Charles Darwin (1809-1882), nhà sinh vật học người Anh và là tác giả của "Nguồn gốc các loài" 物種起源|物种起源[Wu3…
›达沃斯论坛Dá wò sī lùn tánDiễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)
›达尔富尔Dá ěr fù ěrDarfur, khu vực phía tây Sudan
›达沃斯Dá wò sīDavos (khu nghỉ mát trượt tuyết ở Thụy Sĩ); Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)
›达标dá biāođạt tiêu chuẩn đặt ra
›达尔文主义Dá ěr wén zhǔ yìThuyết Darwin
›达朗贝尔Dá lǎng bèi ěrD'Alembert (1717-1783), nhà toán học người Pháp
›达尔文学徒Dá ěr wén xué túNgười theo thuyết Darwin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.