Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大戏大戲

dà xì

大戏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大戏 trong tiếng Việt

  1. kinh kịch quy mô lớn
  2. kinh kịch Bắc Kinh
  3. sản xuất kịch lớn (phim, phim truyền hình, v.v.)
Tra từ liên quan