大象 là gì?
大象 [dà xiàng] có nghĩa là con voi; LT:隻|只[zhi1].
Nghĩa của từ 大象 trong tiếng Việt
- con voi
- LT:隻|只[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 大象
大象 được đọc là dà xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con voi; LT:隻|只[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .