Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大象

dà xiàng

大象 là gì?

大象 [dà xiàng] có nghĩa là con voi; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大象 trong tiếng Việt

  1. con voi
  2. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 大象

大象 được đọc là dà xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con voi; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan