大仙鹟
(loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)
(loài chim ở Trung Quốc) loài đớp ruồi lớn (Niltava grandis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
loài chuột nhảy lớn (Allactaga major)
›大五码dà wǔ mǎmã hóa ký tự Trung Quốc Big5 (phát triển bởi các công ty Đài Loan từ năm 1984)
›大人不记小人过dà rén bù jì xiǎo rén guòngười có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
›大件dà jiànlớn; cồng kềnh; món đồ đắt tiền
›大人dà renngười lớn; trưởng thành; cách xưng hô tôn trọng với cấp trên
›大亨dà hēngnhân vật lớn; người quan trọng; ngôi sao; VIP
›大佬dà lǎonhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm); bố già
›大仙dà xiānđại tiên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.