Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打小报告打小報告

dǎ xiǎo bào gào

打小报告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打小报告 trong tiếng Việt

  1. (thông tục) mách lẻo
  2. báo cáo xấu về ai đó
Tra từ liên quan