Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
打蜡
dǎ là

đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)

Cụm từ
搭拉
dā la

biến thể của 耷拉[da1 la5]

Cụm từ
耷拉
dā la

rũ xuống; lủng lẳng

Cụm từ
打赖
dǎ lài

phủ nhận; chối; bác bỏ

Cụm từ
达赖
Dá lài

Đạt Lai Lạt Ma; viết tắt của 達賴喇嘛|达赖喇嘛[Da2 lai4 La3 ma5]

Viết tắt
打来回
dǎ lái huí

đi vòng lại; chuyến đi khứ hồi

Cụm từ
达赖喇嘛
Dá lài Lǎ ma

Đạt Lai Lạt Ma

Cụm từ
大剌剌
dà là là

khoa trương; điệu bộ; ngẫu hứng

Cụm từ
打兰
dǎ lán

đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)

Cụm từ
大浪
dà làng

con sóng lớn; sóng cồn

Cụm từ
达朗贝尔
Dá lǎng bèi ěr

D'Alembert (1717-1783), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
达兰萨拉
Dá lán sà lā

Dharamsala ở Himachal Pradesh, miền bắc Ấn Độ, nơi có chính phủ Tây Tạng lưu vong

Cụm từ
大佬
dà lǎo

nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm); bố già

Cụm từ
大牢
dà láo

nhà tù

Cụm từ
打捞
dǎ lāo

trục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)

Cụm từ
大老粗
dà lǎo cū

người thô kệch; chất phác

Cụm từ
大老婆
dà lǎo pó

vợ cả

Cụm từ
大老远
dà lǎo yuǎn

rất xa

Cụm từ
达拉斯
Dá lā sī

Dallas

Cụm từ
达拉特
Dá lā tè

Kỳ Dalat ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
达拉特旗
Dá lā tè qí

Kỳ Dalat ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
大类
dà lèi

loại chính; lớp chính; danh mục chính

Cụm từ
打雷
dǎ léi

sấm rền; tiếng sấm

Cụm từ
达累斯萨拉姆
Dá lèi sī Sà lā mǔ

Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)

Cụm từ
打擂台
dǎ lèi tái

(cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi

Cụm từ
打冷战
dǎ lěng zhan

rùng mình; run rẩy

Cụm từ
大力
dà lì

một cách mạnh mẽ; dữ dội

Cụm từ
大理
dà lǐ

quan chức tư pháp; thẩm phán hòa giải (xưa)

Cụm từ
大荔
Dà lì

huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
大里
Dà lǐ

Thành phố Đại Lý ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ