Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道德

dào dé

道德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道德 trong tiếng Việt

đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan