道德
đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]
đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]
道德 thường mang nghĩa “đức hạnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 道德 cùng cụm 不道德 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vô đạo đức
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
›道德败坏dào dé bài huàithói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức
›道德沦丧dào dé lún sàngphá sản đạo đức; suy thoái đạo đức
›道学dào xuéNghiên cứu đạo đức Nho giáo; nghiên cứu Đạo giáo; trường Đạo giáo thời Đường và Tống; pháp thuật Đạo gia…
›道德经Dào dé jīngKinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo
›道德认识dào dé rèn shinhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
›道德高地dào dé gāo dìlợi thế đạo đức
›道德家dào dé jiāĐạo giáo gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.