Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岛盖部島蓋部

dǎo gài bù

岛盖部 là gì?

岛盖部 [dǎo gài bù] có nghĩa là pars perculairs.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岛盖部 trong tiếng Việt

pars perculairs

Cách đọc và ghi nhớ 岛盖部

岛盖部 được đọc là dǎo gài bù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pars perculairs”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan