Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
到达大厅到達大廳

dào dá dà tīng

到达大厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 到达大厅 trong tiếng Việt

sảnh đến

Tra từ liên quan