Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒带倒帶

dào dài

倒带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒带 trong tiếng Việt

tua lại (trình phát media)

Tra từ liên quan